colour line

colour line

A teacher points to a colour line on a map of the United States.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ranh giới màu da: "colour line" chỉ sự phân biệt chủng tộc, đặc biệt hàng rào ngăn cản người da đen tham gia vào các hoạt động cùng với người da trắng. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử xã hội học để mô tả sự tách biệt bất bình đẳng dựa trên màu da.
dụ sử dụng
  • (Ranh giới màu da một rào cản quan trọngHoa Kỳ trong thời kỳ phân biệt chủng tộc.)
  • (Nhiều nhà hoạt động đã đấu tranh để phá vỡ ranh giới màu da trong giáo dục việc làm.)
  • (Khái niệm ranh giới màu da đã được W.E.B. Du Bois thảo luận nổi tiếng trong các tác phẩm của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the colour line": vượt qua ranh giới màu da, tức là tham gia vào các mối quan hệ hoặc hoạt động vượt qua sự phân biệt chủng tộc.
    • The athlete crossed the colour line by playing in a previously all-white league. (Vận động viên đó đã vượt qua ranh giới màu da khi chơi trong một giải đấu trước đây chỉ dành cho người da trắng.)
  • "the colour line in sports": ranh giới màu da trong thể thao, đề cập đến sự tách biệt chủng tộc trong các môn thể thao chuyên nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Color line (n): cách viết khác của "colour line" trong tiếng Anh Mỹ.
  • Racial barrier (n): rào cản chủng tộc, một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả "colour line".
  • Segregation (n): sự phân biệt chủng tộc, thường đi kèm với "colour line" trong bối cảnh lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Racial divide: sự chia rẽ chủng tộc.
  • Color barrier: hàng rào màu da (thường dùng trong thể thao hoặc xã hội).
  • Jim Crow laws: các luật phân biệt chủng tộc ở Mỹ, thường liên quan đến "colour line".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw the colour line: vạch ra ranh giới màu da, tức là thiết lập hoặc duy trì sự phân biệt chủng tộc.
    • The policy drew the colour line by denying access to certain facilities. (Chính sách đó đã vạch ra ranh giới màu da bằng cách từ chối quyền truy cập vào một số cơ sở vật chất.)
Thành ngữ liên quan
  • Break the colour line: phá vỡ ranh giới màu da, thành ngữ dùng để chỉ hành động đầu tiên vượt qua sự phân biệt chủng tộc trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Jackie Robinson broke the colour line in Major League Baseball in 1947. (Jackie Robinson đã phá vỡ ranh giới màu da trong giải bóng chày Major League vào năm 1947.)